Từ Điển Thuật Ngữ CRM, Bán Hàng Và Quản Trị: 132 Mục

Họp bàn kế hoạch bán hàng mà mỗi người hiểu "lead", "cơ hội" hay "khách hàng" một kiểu thì số liệu trong CRM sẽ không ai tin. Một từ điển chung không giải quyết hết vấn đề đó, nhưng giúp cả đội bắt đầu từ cùng một cách gọi.

Trang này tập hợp 132 thuật ngữ về CRM, bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing, tài chính vận hành, quản trị mục tiêu và dự án, công nghệ và AI, và dữ liệu cá nhân. Mỗi thuật ngữ có tên đầy đủ hoặc tên tiếng Việt và một định nghĩa ngắn; bảng tra A-Z ở cuối trang giúp nhảy nhanh đến thuật ngữ cần tìm.

Ba điều cần biết trước khi dùng. Một, định nghĩa là cách hiểu phổ biến, không phải chuẩn bắt buộc: nhiều khái niệm (MQL, SQL, churn, KPI) mỗi công ty định nghĩa khác nhau, và quan trọng hơn cách hiểu "đúng" là cả đội dùng thống nhất. Hai, từ điển không đưa số liệu "chuẩn ngành", vì các mức này khác nhau theo ngành, quy mô và cách đo. Ba, các thuật ngữ về dữ liệu cá nhân và quảng cáo chỉ để tham khảo, không thay thế tư vấn của luật sư.

Minh bạch: Phanmembiz là đơn vị triển khai Zoho tại Việt Nam. Định nghĩa trong từ điển dùng được với mọi phần mềm CRM.

1. CRM và dữ liệu khách hàng (22 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
CRMCustomer Relationship ManagementPhần mềm và cách làm để lưu thông tin khách hàng, theo dõi tương tác và quản lý quy trình bán hàng ở một nơi. Xem thêm.
Leadkhách hàng tiềm năngNgười hoặc tổ chức đã để lại thông tin hoặc có dấu hiệu quan tâm, nhưng chưa được xác nhận là có nhu cầu và khả năng mua.
Contactngười liên hệMột cá nhân cụ thể trong hồ sơ khách hàng, có tên, chức danh, số điện thoại, email.
Accounttài khoản khách hàng (doanh nghiệp)Hồ sơ của một tổ chức khách hàng, gom các người liên hệ, cơ hội, hợp đồng và lịch sử liên quan.
Opportunity / Dealcơ hội bán hàngKhả năng bán được một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể cho một khách cụ thể, có giá trị dự kiến và ngày dự kiến chốt.
Sales pipelineđường ống bán hàngDanh sách các cơ hội đang mở, sắp theo giai đoạn, cho thấy việc bán hàng đang ở đâu và còn bao nhiêu giá trị có thể chốt. Xem thêm.
Sales funnelphễu bán hàngMô hình hình phễu mô tả khách đi từ biết đến mua, nhỏ dần qua từng bước.
Pipeline stagegiai đoạn của cơ hộiMột bước trong quy trình bán hàng mà cơ hội phải đi qua, ví dụ: tiếp cận, tư vấn, đề xuất, đàm phán, chốt.
Lead scoringchấm điểm leadCách gán điểm cho lead dựa trên mức độ phù hợp và mức độ quan tâm để quyết định ưu tiên liên hệ.
Lead nurturingnuôi dưỡng leadChuỗi tương tác có kế hoạch với lead chưa sẵn sàng mua, nhằm giữ liên lạc và cung cấp thông tin hữu ích.
MQLMarketing Qualified LeadLead được bộ phận marketing đánh giá là đủ quan tâm để chuyển sang bước tiếp theo theo tiêu chí do doanh nghiệp tự đặt.
SQLSales Qualified LeadLead mà bộ phận bán hàng xác nhận có nhu cầu và khả năng mua, đủ điều kiện để mở cơ hội.
Lead sourcenguồn leadKênh mà lead đến từ đó: website, chat, sự kiện, giới thiệu, quảng cáo, gọi chủ động.
Lead qualificationsàng lọc leadQuá trình xác định lead có nhu cầu, ngân sách, thẩm quyền và thời điểm mua hay không.
BANTBudget, Authority, Need, TimelineKhung sàng lọc lead theo bốn tiêu chí: ngân sách, thẩm quyền quyết định, nhu cầu và thời điểm mua.
Duplicate recordsbản ghi trùng lặpNhiều hồ sơ cùng chỉ một khách hàng, một công ty hoặc một cơ hội.
Data hygienelàm sạch dữ liệuViệc giữ dữ liệu khách hàng đúng, đủ, không trùng và cập nhật. Xem thêm.
Customer 360cái nhìn toàn diện về khách hàngHồ sơ gom mọi thông tin về một khách (liên hệ, mua hàng, hỗ trợ, trao đổi) vào một chỗ.
Customer journeyhành trình khách hàngChuỗi các bước và trải nghiệm khách đi qua từ lúc biết đến lúc mua và sau mua.
Buyer personachân dung khách hàngMô tả một nhóm khách điển hình: vai trò, mục tiêu, nỗi lo, cách ra quyết định.
ICPIdeal Customer Profile, chân dung công ty lý tưởngMô tả loại doanh nghiệp phù hợp nhất để bán: ngành, quy mô, nhu cầu, khả năng chi trả.
Customer segmentationphân khúc khách hàngChia khách thành các nhóm có đặc điểm hoặc nhu cầu giống nhau để chăm sóc phù hợp.

2. Bán hàng (25 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
Cold callgọi điện lạnhCuộc gọi chủ động tới người chưa từng liên hệ hay thể hiện quan tâm đến bạn.
Discovery callcuộc gọi khám phá nhu cầuCuộc trao đổi đầu tiên để hiểu vấn đề, mục tiêu, ràng buộc và cách khách ra quyết định, trước khi đề xuất giải pháp.
Product demotrình diễn sản phẩmBuổi minh họa sản phẩm trên đúng vấn đề và dữ liệu của khách.
Proposalđề xuất giải phápTài liệu trình bày vấn đề của khách, giải pháp đề xuất, phạm vi, thời gian, chi phí và điều kiện.
Quotationbáo giáVăn bản nêu giá, số lượng, điều kiện và thời hạn hiệu lực của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Upsellbán nâng cấpĐề xuất khách đang dùng sản phẩm nâng lên gói hoặc phiên bản cao hơn.
Cross-sellbán chéoĐề xuất khách hiện có mua thêm sản phẩm hoặc dịch vụ khác bổ sung cho thứ đã mua.
Win ratetỷ lệ thắngPhần trăm cơ hội đã đóng mà bạn thắng.
Sales cyclechu kỳ bán hàngKhoảng thời gian từ lúc tạo cơ hội đến lúc ký hợp đồng.
Sales quotachỉ tiêu bán hàngMục tiêu doanh số mà một người hoặc một nhóm phải đạt trong một kỳ.
Sales forecastdự báo doanh sốƯớc tính doanh thu sẽ chốt được trong một kỳ.
Commissionhoa hồng bán hàngKhoản thu nhập tính theo doanh số hoặc kết quả bán hàng.
Pipeline coveragehệ số bao phủ pipelineTỷ lệ giữa giá trị pipeline đang mở và chỉ tiêu còn lại của kỳ.
Closed won / Closed lostcơ hội thắng và thuaHai trạng thái cuối của một cơ hội: đã chốt (thắng) hoặc đã mất (thua).
Renewalgia hạnViệc khách tiếp tục mua hoặc ký lại hợp đồng khi hết kỳ.
ABMAccount-Based Marketing / SellingCách làm nhắm vào một danh sách tài khoản chọn trước, với thông điệp và hoạt động riêng cho từng tài khoản.
Outbound salesbán hàng chủ độngNgười bán chủ động tiếp cận khách chưa tìm đến mình: gọi, email, nhắn tin, gặp mặt.
Inbound salesbán hàng bị động từ khách tìm đếnBán cho khách đã tự tìm đến: điền biểu mẫu, chat, gọi hỏi, tải tài liệu.
Sales enablementhỗ trợ năng lực bán hàngCung cấp cho đội bán hàng tài liệu, đào tạo, công cụ và quy trình để bán hiệu quả hơn.
Sales playbookcẩm nang bán hàngTài liệu mô tả cách đội bán hàng làm việc ở từng giai đoạn: câu hỏi, tài liệu, tiêu chí chuyển bước.
Lead handoffbàn giao leadThời điểm lead được chuyển từ người này sang người khác, ví dụ từ marketing hoặc SDR sang người chốt.
Sales operationsvận hành bán hàngChức năng hỗ trợ đội bán hàng về quy trình, dữ liệu, công cụ, báo cáo và chính sách.
Follow-uptheo dõi sau tiếp xúcLiên hệ lại với khách sau một cuộc trao đổi, báo giá hoặc lần im lặng. Xem thêm.
Average deal sizegiá trị trung bình mỗi dealGiá trị trung bình của các cơ hội đã thắng.
Sales velocitytốc độ bán hàngDoanh thu ước tính tạo ra mỗi ngày từ pipeline hiện tại.

Trang sách mở, tra từ điển thuật ngữ CRM và bán hàng

3. Chăm sóc khách hàng và dịch vụ (17 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
Customer successthành công của khách hàngChức năng giúp khách đạt được kết quả họ mong muốn từ sản phẩm, qua đó giữ chân và mở rộng doanh thu.
Churn ratetỷ lệ khách rời bỏPhần trăm khách (hoặc doanh thu) mất đi trong một kỳ.
Retention ratetỷ lệ giữ chân kháchPhần trăm khách (hoặc doanh thu) còn lại sau một kỳ.
NPSNet Promoter ScoreChỉ số đo mức sẵn sàng giới thiệu, dựa trên câu hỏi chấm điểm từ 0 đến 10.
CSATCustomer Satisfaction ScoreĐiểm hài lòng của khách sau một tương tác hoặc trải nghiệm cụ thể.
CESCustomer Effort ScoreĐiểm đo khách thấy việc giải quyết vấn đề dễ hay khó, thường trên thang 5 hoặc 7 mức.
CLV / LTVCustomer Lifetime ValueTổng lợi nhuận ước tính một khách mang lại trong suốt thời gian là khách hàng. Xem thêm.
CACCustomer Acquisition CostChi phí trung bình để có thêm một khách hàng mới.
CAC paybackthời gian hoàn vốn chi phí thu hút kháchSố tháng để lợi nhuận gộp từ một khách bù lại chi phí thu hút khách đó.
SLAService Level AgreementCam kết đo được về mức dịch vụ, ví dụ thời gian phản hồi hoặc xử lý.
First response timethời gian phản hồi đầu tiênKhoảng thời gian từ lúc khách gửi yêu cầu đến lúc nhận phản hồi có người thật.
Support ticketphiếu hỗ trợBản ghi một yêu cầu hỗ trợ của khách, có người phụ trách, trạng thái và lịch sử xử lý.
Escalationchuyển cấp xử lýChuyển một yêu cầu lên người hoặc cấp có thẩm quyền cao hơn khi vượt khả năng hoặc quá hạn.
Omnichannelđa kênh liền mạchCách làm để khách chuyển qua lại giữa các kênh (website, chat, điện thoại, mạng xã hội) mà không phải kể lại từ đầu.
Chatbottrợ lý trả lời tự độngChương trình trò chuyện tự động với khách, theo kịch bản hoặc dùng AI.
Live chatchat trực tiếp trên websiteCửa sổ chat trên website để khách trao đổi ngay với nhân viên hoặc bot.
Touchpointđiểm chạmMọi chỗ khách tiếp xúc với doanh nghiệp: website, email, điện thoại, cửa hàng, hóa đơn, hỗ trợ.

4. Marketing và tăng trưởng (15 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
Conversion ratetỷ lệ chuyển đổiPhần trăm người thực hiện hành động mong muốn trên tổng số người có cơ hội thực hiện.
Landing pagetrang đíchTrang web được thiết kế cho một mục tiêu duy nhất, thường là thu thông tin hoặc đặt lịch, mà khách đến từ một nguồn cụ thể.
CTACall to Action, lời kêu gọi hành độngDòng chữ hoặc nút mời người đọc làm một việc cụ thể: đặt lịch, tải tài liệu, gọi điện.
UTMtham số theo dõi nguồn truy cậpCác tham số gắn vào đường dẫn (utm_source, utm_medium, utm_campaign...) để công cụ phân tích biết khách đến từ chiến dịch nào.
SEOSearch Engine Optimization, tối ưu cho công cụ tìm kiếmViệc cải thiện website và nội dung để xuất hiện tốt hơn trong kết quả tìm kiếm không trả phí.
GEOGenerative Engine OptimizationTối ưu nội dung để được các công cụ AI trả lời (ChatGPT, Gemini, tổng quan AI của tìm kiếm) trích dẫn hoặc nhắc đến. Xem thêm.
Open ratetỷ lệ mở emailPhần trăm email được ghi nhận là đã mở trên tổng số email gửi thành công.
CTRClick-Through Rate, tỷ lệ bấmPhần trăm người nhận bấm vào ít nhất một liên kết trong email hoặc quảng cáo.
Bounce ratetỷ lệ thư bị trả lại / tỷ lệ thoátHai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: trong email là tỷ lệ thư không đến được hộp thư; trong phân tích website là tỷ lệ lượt truy cập không có tương tác tiếp theo.
A/B testingthử nghiệm A/BSo sánh hai phiên bản (tiêu đề, nút, thông điệp) trên hai nhóm ngẫu nhiên để biết bản nào hiệu quả hơn.
Attributionphân bổ nguồn đóng gópCách xác định kênh hoặc điểm chạm nào được ghi công cho một lượt chuyển đổi hoặc một deal.
Marketing automationtự động hóa marketingDùng phần mềm để tự động hóa các hoạt động lặp lại như gửi chuỗi email, chấm điểm lead, nhắc việc.
Lead magnetquà tặng thu leadTài liệu hoặc công cụ miễn phí có giá trị (mẫu, checklist, báo cáo) được tặng để đổi lấy thông tin liên hệ.
Opt-inđồng ý nhận tinViệc người dùng chủ động đồng ý nhận email hoặc tin nhắn từ bạn.
CPLCost Per Lead, chi phí mỗi leadChi phí trung bình để có một lead.

5. Tài chính và vận hành kinh doanh (14 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
Revenuedoanh thuTổng giá trị hàng hóa và dịch vụ doanh nghiệp bán được trong một kỳ, trước khi trừ chi phí.
COGSgiá vốn hàng bánChi phí trực tiếp để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ đã bán.
Gross profitlợi nhuận gộpDoanh thu trừ giá vốn hàng bán.
Gross marginbiên lợi nhuận gộpLợi nhuận gộp tính theo phần trăm doanh thu.
EBITDAlợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu haoLợi nhuận trước khi trừ lãi vay, thuế thu nhập, khấu hao tài sản cố định và phân bổ tài sản vô hình.
Cash flowdòng tiềnTiền thực tế vào và ra khỏi doanh nghiệp trong một kỳ.
Accounts receivablecông nợ phải thuSố tiền khách còn nợ doanh nghiệp từ các giao dịch đã bán chưa thu.
DSODays Sales Outstanding, số ngày thu tiền bình quânSố ngày trung bình doanh nghiệp mất để thu tiền sau khi bán.
ARRAnnual Recurring Revenue, doanh thu định kỳ hằng nămDoanh thu lặp lại theo năm từ các hợp đồng thuê bao hoặc dịch vụ định kỳ.
MRRMonthly Recurring Revenue, doanh thu định kỳ hằng thángTổng doanh thu lặp lại hằng tháng từ khách đang dùng dịch vụ thuê bao.
ARPUAverage Revenue Per User, doanh thu trung bình mỗi người dùngDoanh thu trung bình trên mỗi khách hoặc người dùng trong một kỳ.
Break-evenđiểm hòa vốnMức bán mà doanh thu vừa đủ bù tổng chi phí, chưa lãi chưa lỗ.
ROIReturn on Investment, tỷ suất hoàn vốnPhần lợi ích thu được so với chi phí đầu tư.
Unit economicskinh tế đơn vịPhân tích doanh thu và chi phí trên một đơn vị cơ bản như một khách hàng, một đơn hàng hoặc một hợp đồng.

6. Quản trị mục tiêu và dự án (13 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
KPIKey Performance Indicator, chỉ số đo hiệu suất chínhChỉ số đo được, gắn với một mục tiêu cụ thể, dùng để theo dõi việc làm tốt hay chưa. Xem thêm.
OKRObjectives and Key ResultsKhung đặt mục tiêu gồm một mục tiêu định tính (Objective) và vài kết quả then chốt đo được (Key Results). Xem thêm.
SMARTSpecific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-boundTiêu chí kiểm tra một mục tiêu: cụ thể, đo được, khả thi, liên quan, có thời hạn.
SOPStandard Operating Procedure, quy trình thao tác chuẩnTài liệu mô tả từng bước thực hiện một công việc lặp lại để mọi người làm giống nhau. Xem thêm.
RACIResponsible, Accountable, Consulted, InformedMa trận phân vai cho từng đầu việc: ai thực hiện, ai chịu trách nhiệm cuối cùng, ai được hỏi ý kiến, ai được thông báo.
Workflowluồng công việcChuỗi các bước, điều kiện và người phụ trách để một việc đi từ đầu đến cuối.
Dashboardbảng điều khiểnTrang tóm tắt các chỉ số quan trọng bằng số và biểu đồ, cập nhật từ dữ liệu.
1-1họp 1-1Buổi trao đổi định kỳ giữa quản lý và một thành viên, về tiến độ, vướng mắc, huấn luyện và phát triển.
Kanbanbảng KanbanBảng chia thành các cột trạng thái (cần làm, đang làm, xong) với các thẻ công việc di chuyển giữa các cột.
Gantt chartbiểu đồ GanttBiểu đồ thanh ngang thể hiện các công việc theo thời gian, ngày bắt đầu, kết thúc và phụ thuộc giữa chúng.
Timesheetbảng chấm công theo việcBản ghi thời gian một người dành cho từng dự án hoặc công việc. Xem thêm.
Scope creepphình phạm vi dự ánPhạm vi công việc tăng dần ngoài thỏa thuận ban đầu mà không điều chỉnh thời gian hoặc chi phí.
Change orderlệnh thay đổiVăn bản ghi một thay đổi về phạm vi, kèm tác động về thời gian và chi phí, được hai bên đồng ý.

Tài liệu quy trình dùng chung từ điển thuật ngữ CRM

7. Công nghệ, AI và bảo mật (18 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
SaaSSoftware as a Service, phần mềm dạng dịch vụPhần mềm chạy trên máy chủ của nhà cung cấp, người dùng truy cập qua trình duyệt hoặc ứng dụng và trả phí thuê bao. Xem thêm.
APIApplication Programming Interface, giao diện lập trình ứng dụngCách để hai phần mềm trao đổi dữ liệu và ra lệnh cho nhau theo quy tắc xác định.
Webhookthông báo sự kiện qua đường dẫnCách một hệ thống tự động gửi dữ liệu đến một địa chỉ web của hệ thống khác khi có sự kiện xảy ra.
Integrationtích hợpKết nối hai hay nhiều phần mềm để dữ liệu chảy giữa chúng mà không phải nhập tay.
AI agenttác tử AIHệ thống dùng mô hình AI để tự lập kế hoạch và thực hiện chuỗi hành động nhằm đạt một mục tiêu, thường bằng cách gọi các công cụ. Xem thêm.
LLMLarge Language Model, mô hình ngôn ngữ lớnMô hình AI được huấn luyện trên lượng văn bản rất lớn để hiểu và tạo ngôn ngữ.
SLMSmall Language Model, mô hình ngôn ngữ nhỏMô hình ngôn ngữ nhỏ hơn LLM, đủ nhẹ để chạy trên máy chủ hoặc thiết bị của doanh nghiệp. Xem thêm.
MCPModel Context ProtocolChuẩn mở để ứng dụng AI kết nối với công cụ và nguồn dữ liệu bên ngoài theo một cách thống nhất. Xem thêm.
AI hallucinationAI "bịa" thông tinHiện tượng mô hình AI đưa ra thông tin nghe hợp lý nhưng sai hoặc không có thật.
SPFSender Policy FrameworkBản ghi DNS liệt kê các máy chủ được phép gửi email thay mặt tên miền của bạn. Xem thêm.
DKIMDomainKeys Identified MailChữ ký mật mã gắn vào email gửi đi để người nhận kiểm tra thư đúng từ tên miền đó và không bị sửa trên đường.
DMARCDomain-based Message Authentication, Reporting and ConformanceChính sách trong DNS cho máy chủ nhận biết phải làm gì với thư không qua được kiểm tra SPF hoặc DKIM khớp với tên miền người gửi, kèm báo cáo.
MFAMulti-Factor Authentication, xác thực đa yếu tốYêu cầu hai hoặc nhiều bằng chứng để đăng nhập, ví dụ mật khẩu cộng mã từ ứng dụng trên điện thoại.
RBACRole-Based Access Control, phân quyền theo vai tròCách cấp quyền truy cập theo vai trò công việc thay vì cho từng người.
Audit lognhật ký kiểm toánBản ghi ai đã làm gì, lúc nào, trên dữ liệu nào trong hệ thống.
Data centertrung tâm dữ liệuNơi đặt máy chủ lưu trữ dữ liệu của dịch vụ đám mây. Xem thêm.
Data migrationchuyển dữ liệu giữa hệ thốngQuá trình chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới. Xem thêm.
Backupsao lưu dữ liệuBản sao dữ liệu được lưu riêng để khôi phục khi dữ liệu bị mất hoặc hỏng.

8. Dữ liệu cá nhân và tuân thủ (8 thuật ngữ)

Thuật ngữViết đầy đủ hoặc tên khácNghĩa ngắn
Dữ liệu cá nhânpersonal dataDữ liệu số hoặc thông tin dưới dạng khác xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể; gồm dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm (Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025). Xem thêm.
Dữ liệu cá nhân nhạy cảmsensitive personal dataNhóm dữ liệu cá nhân gắn với quyền riêng tư mà khi bị xâm phạm sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, thuộc danh mục do Chính phủ ban hành; được bảo vệ chặt hơn.
Chủ thể dữ liệudata subjectCá nhân mà dữ liệu cá nhân phản ánh, tức là người được dữ liệu nói đến.
Bên kiểm soát dữ liệu cá nhândata controllerCơ quan, tổ chức, cá nhân quyết định mục đích và phương tiện xử lý dữ liệu cá nhân.
Bên xử lý dữ liệu cá nhândata processorCơ quan, tổ chức, cá nhân xử lý dữ liệu cá nhân theo yêu cầu của bên kiểm soát (hoặc bên kiểm soát và xử lý), thông qua hợp đồng.
Xử lý dữ liệu cá nhânpersonal data processingMột hoặc nhiều hoạt động tác động đến dữ liệu cá nhân như thu thập, phân tích, tổng hợp, mã hóa, giải mã, chỉnh sửa, xóa, hủy, khử nhận dạng, cung cấp, công khai, chuyển giao.
Danh sách không quảng cáo (Do Not Call)Do Not Call registryDanh sách số điện thoại của những người đã đăng ký không nhận cuộc gọi hoặc tin nhắn quảng cáo.

9. Bảng tra nhanh A-Z

A: A/B testing | ABM | Account | Accounts receivable | AI agent | AI hallucination | API | ARPU | ARR | Attribution | Audit log | Average deal size

B: Backup | BANT | Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân | Bên xử lý dữ liệu cá nhân | Bounce rate | Break-even | Buyer persona

C: CAC | CAC payback | Cash flow | CES | Change order | Chatbot | Chủ thể dữ liệu | Churn rate | Closed won / Closed lost | CLV / LTV | COGS | Cold call | Commission | Contact | Conversion rate | CPL | CRM | Cross-sell | CSAT | CTA | CTR | Customer 360 | Customer journey | Customer segmentation | Customer success

D: Danh sách không quảng cáo (Do Not Call) | Dashboard | Data center | Data hygiene | Data migration | Discovery call | DKIM | DMARC | DSO | Dữ liệu cá nhân | Dữ liệu cá nhân nhạy cảm | Duplicate records

E: EBITDA | Escalation

F: First response time | Follow-up

G: Gantt chart | GEO | Gross margin | Gross profit

I: ICP | Inbound sales | Integration

K: Kanban | KPI

L: Landing page | Lead | Lead handoff | Lead magnet | Lead nurturing | Lead qualification | Lead scoring | Lead source | Live chat | LLM

M: Marketing automation | MCP | MFA | MQL | MRR

N: NPS

O: OKR | Omnichannel | Open rate | Opportunity / Deal | Opt-in | Outbound sales

P: Pipeline coverage | Pipeline stage | Product demo | Proposal

Q: Quotation

R: RACI | RBAC | Renewal | Retention rate | Revenue | ROI

S: SaaS | Sales cycle | Sales enablement | Sales forecast | Sales funnel | Sales operations | Sales pipeline | Sales playbook | Sales quota | Sales velocity | Scope creep | SEO | SLA | SLM | SMART | SOP | SPF | SQL | Sự đồng ý | Support ticket

T: Timesheet | Touchpoint

U: Unit economics | Upsell | UTM

W: Webhook | Win rate | Workflow

X: Xử lý dữ liệu cá nhân

#: 1-1

Câu hỏi thường gặp

Từ điển này dành cho ai? Cho chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, giám đốc kinh doanh, nhân viên bán hàng và người mới được giao triển khai CRM. Mục tiêu là giúp hiểu nhanh một thuật ngữ và các điểm dễ nhầm, không thay thế sách chuyên ngành.

Vì sao cùng một thuật ngữ mà mỗi công ty hiểu một kiểu? Nhiều khái niệm kinh doanh không có chuẩn chung. Ví dụ "MQL" và "SQL" phụ thuộc tiêu chí do marketing và bán hàng của từng công ty thỏa thuận; "doanh thu" có thể là doanh thu đã ký, đã xuất hóa đơn hay đã thu tiền. Vì vậy, từ điển nêu cách hiểu phổ biến; hãy ghi rõ định nghĩa nội bộ của doanh nghiệp bạn.

Mới triển khai CRM thì nên hiểu thuật ngữ nào trước? Bắt đầu từ nhóm dữ liệu cốt lõi: Lead, Contact, Account, Opportunity / Deal, Sales pipeline và Pipeline stage. Sau đó đến Data hygiene và Duplicate records, vì dữ liệu bẩn làm mọi báo cáo sau đó mất giá trị.

Các thuật ngữ về dữ liệu cá nhân có thay được tư vấn pháp lý không? Không. Các thuật ngữ như Dữ liệu cá nhân, Sự đồng ý hay Danh sách không quảng cáo (Do Not Call) chỉ giúp bạn hiểu khái niệm. Quy định có thể được sửa đổi, và việc áp dụng cho từng trường hợp (ví dụ gửi tin quảng cáo, đưa dữ liệu khách vào công cụ AI) cần luật sư.

Làm sao để đội của tôi dùng thống nhất các thuật ngữ? Chọn khoảng 10 đến 15 thuật ngữ quan trọng nhất với doanh nghiệp, viết định nghĩa nội bộ một đến hai câu, đưa vào tài liệu quy trình (SOP) và cấu hình đúng tên trường, giai đoạn trong CRM. Rà soát lại mỗi quý hoặc khi quy trình thay đổi.

Kết luận

Từ điển giúp cả đội gọi cùng một sự vật bằng cùng một tên, nhưng giá trị thật đến khi các định nghĩa được ghi vào quy trình và cấu hình trong CRM. Hãy dùng bộ này làm điểm xuất phát, điều chỉnh theo cách doanh nghiệp bạn bán hàng, và coi việc thống nhất thuật ngữ là bước đầu của việc có dữ liệu đáng tin.

Nếu bạn muốn chuẩn hóa thuật ngữ, trường dữ liệu và quy trình bán hàng khi triển khai CRM, đội ngũ Phanmembiz có thể cùng bạn thực hiện.

Đặt lịch tư vấn miễn phí với Phanmembiz